--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bom bi
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bom bi
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bom bi
Your browser does not support the audio element.
+ noun
Steel-pellet bomb
Lượt xem: 929
Từ vừa tra
+
bom bi
:
Steel-pellet bomb
+
mineralize
:
khoáng hoá
+
lord
:
chủ đề, chúa tể, vualord of the manor chủ trang viênlord of the region chúa tể cả vùng
+
dioscorea bulbifera
:
Khoai dái; Củ dại, Khoai trời
+
clark cell
:
pin điện được sử dụng như mẫu của lực điện động.